-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12645-2:2019Đất, đá quặng Barit - Phần 2: Xác định hàm lượng silic bằng phương pháp khối lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4813:1989Mực tươi. Xếp loại theo giá trị sử dụng Fresh squids and cuttles. Classification for use |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4814:1989Máy điện quay. Mức ồn cho phép Rotary electric machines. Noise levels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4802:1989Khô dầu. Phương pháp xác định phần chiết xuất bằng đietyl este Oil seed residues. Determination of diethyl ether extract |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7556-2:2005Lò đốt chất thải rắn y tế. Xác định nồng độ khối lượng PCDD/PCDF. Phần 2: Chiết và làm sạch Health care solid waste incinerators. Determination of the mass concentration of PCDD/PCDF. Part 2: Extraction and clean-up |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12709-1:2019Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 1: Yêu cầu chung Procedure for identification of insect and mite pests - Part 1: General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||