• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7571-2:2006

Thép hình cán nóng. Phần 2: Thép góc cạnh không đều. Kích thước

Hot-rolled steel sections. Part 2: Unequal-leg angles. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10199-3:2013

Cần trục. Nhãn thông tin. Phần 3: Cần trục tháp

Cranes. Information labels. Part 3: Tower cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7675-16:2011

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 16: Sợi dây đồng chữ nhật tráng men polyeste, cấp chịu nhiệt 155

Specifications for particular types of winding wires. Part 16: Polyester enamelled rectangular copper wire, class 155

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10199-1:2013

Cần trục. Nhãn thông tin. Phần 1: Yêu cầu chung

Cranes. Information labels. Part 1: General

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11253:2015

Máy lâm nghiệp. Vật liệu panen và kính sử dụng trong buồng lái để bảo vệ người vận hành không bị răng cưa văng vào. Tính năng và phương pháp thử. 13

Machinery for forestry -- Glazing and panel materials used in operator enclosures for protection against thrown sawteeth -- Test method and performance criteria

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8400-42:2019

Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 42 : Bệnh dịch tả loài nhai lại nhỏ

Animal diseases. Diagnostic procedure - Part 42: Peste des petits ruminants

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ