-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2245:1999Hệ thống ISO về dung sai và lắp ghép. Bảng cấp dung sai tiêu chuẩn và sai lệch giới hạn của lỗ và trục ISO system of limits and fits. Tables of standard tolerance grades and limit deviations for holes and shafts |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2244:1999Hệ thống ISO về dung sai và lắp ghép - Cơ sở của dung sai, sai lệch và lắp ghép ISO system of limits and lits - Bases of tolerances, deviations and fits |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6772:2000Chất lượng nước. Nước thải sinh hoạt. Giới hạn ô nhiễm cho phép Water quality. Domestic wastewater standards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6627-12:2011Máy điện quay. Phần 12: Đặc tính khởi động của động cơ cảm ứng lồng sóc ba pha một tốc độ Rotating electrical machines. Part 12: Starting performance of single-speed three-phase cage induction motors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6372:1998Rung cơ học của máy quay và máy chuyển động tịnh tiến - Yêu cầu cho thiết bị đo cường độ rung Mechanical vibration of rotating and reciprocating machinery - Requirements for instruments for measuring vibration severity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6752:2000Chất lượng không khí. Xử lý các dữ liệu về nhiệt độ, áp suất và độ ẩm Air quality. Handling of temperature, pressure and humidity data |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8639:2011Công trình thủy lợi. Máy bơm nước. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp khảo nghiệm các thông số máy bơm. Hydraulic structures. Water pumps. Technical requirements and testing method of pump parameters |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6750:2000Sự phát thải của nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng của lưu huỳnh đioxit. Phương pháp sắc ký khí ion Stationary source emissions. Determination of mass concentration of sulfur dioxide. Ion chromatography method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6627-30:2011Máy điện quay. Phần 30: Cấp hiệu suất của động cơ cảm ứng lồng sóc ba pha một tốc độ (mã IE) Rotating electrical machines. Part 30: Efficiency classes of single-speed, three-phase, cage-induction motors (IE-code) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8647:2011Kính xây dựng. Hướng dẫn lắp đặt kính đảm bảo an toàn. Glass in building. Glass installation principles for human safety. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6627-31:2011Máy điện quay. Phần 31: Lựa chọn động cơ hiệu suất năng lượng kể cả các ứng dụng biến đổi tốc độ. Hướng dẫn áp dụng. Rotating electrical machines. Part 31: Selection of energy-efficient motors including variable speed applications. Application guide |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6627-18-1:2011Máy điện quay. Phần 18-1: Đánh giá chức năng hệ thống cách điện. Hướng dẫn chung. Rotating electrical machines. Part 18-1: Functional evaluation of insulation systems . General guidelines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 8095-521:2009Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 521: Linh kiện bán dẫn và mạch tích hợp International Electrotechnical Vocabulary. Part 521: Semiconductor devices and integrated circuits |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 6520:1999Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân. Bảng khái quát các yêu cầu đối với mắt kính và phương tiện bảo vệ mắt Personal eye-protectors. Synoptic tables of equirements for oculars and eye-protectors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 6627-18-21:2011Máy điện quay. Phần 18-21: Đánh giá chức năng hệ thống cách điện. Quy trình thử nghiệm dây quấn kiểu quấn dây. Đánh giá về nhiệt và phân loại. Rotating electrical machines. Part 18: Functional evaluation of insulation systems . Section 21: Test procedures for wire-wound windings. Thermal evaluation and classification |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 9076:2011Quạt công nghiệp. Phương pháp đo rung của quạt. Industrial fans. Method of measurement of fan vibration |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 12699:2019Ứng dụng đường sắt - Thiết bị trên phương tiện giao thông đường sắt - Các thử nghiệm va đập và rung động Railway applications - Rolling stock equipment - Shock and vibration tests |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,398,000 đ | ||||