• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11693:2016

Tinh quặng đồng, chì và kẽm sulfua – Xác định các giới hạn ẩm vận chuyển – Phương pháp bàn chảy

Copper, lead, and zinc sulfide concentrates – Determination of transportable moisture limits – Flow– table method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 8501:2010

Thép. Xác định hàm lượng BO. Phương pháp quang phổ curcumin sau chưng cất.

Steel. Determination of boron content. Curcumin spectrophotometric method after distillation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8694:2011

Sách - Yêu cầu chung

Book - General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8149:2009

Bơ. Xác định chỉ số khúc xạ của chất béo (Phương pháp chuẩn)

Butter. Determination of the refractive index of the fat (Reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12689:2019

Bản đồ địa hình - Biên tập chế in bản đồ địa hình

Topographic map - Map editor for offset printing

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ