-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12700:2019Ứng dụng đường sắt - Bộ trục bánh xe và giá chuyển hướng - Phương pháp xác định các yêu cầu về kết cấu của khung giá chuyển hướng Railway applications - Wheelsets and bogies - Method of specifying the structural requirements of bogie frames |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9064:2012Sơn và nhựa. Phương pháp xác định hoạt tính kháng khuẩn trên bề mặt. Paints and Plastics. Measurement of antibacterial activity on surfaces |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8369:2010Gạo trắng. Xác định độ bền gel. White rice. Determination of gel consistency. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5288:1990Tôm giống. Yêu cầu kỹ thuật Breed shrimps (postlosval). Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7535-2:2010Da. Xác định hàm lượng formalđehyt bằng phương pháp hóa học. Phần 2: Phương pháp so màu. Leather. Chemical determination of formaldehyde content. Part 2: Method using colorimetric analysis. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12764:2019Gỗ xốp composite – Yêu cầu kỹ thuật, lấy mẫu, bao gói và ghi nhãn Composition cork – Specifications, sampling, packaging and marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12627:2019Bột canh gia vị và hạt nêm - Xác định hàm lượng mononatri glutamat bằng phương pháp chuẩn độ Spicing salt powder and seasoning - Determination of monosodium glutamate content by titration method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 694,000 đ | ||||