-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10920:2015Nho tươi. Hướng dẫn bảo quản lạnh. 12 Table grapes -- Guide to cold storage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10970:2015Ống nhựa nhiệt nhắn gia cường sợi thủy tinh (GRP). Xác định độ cứng rão vòng riêng dài hạn ở điều kiện ướt và tính toán hệ số rão ướt. 15 Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes -- Determination of the long-term specific ring creep stiffness under wet conditions and calculation of the wet creep factor |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1437:1989Máy nông nghiệp. Máy phun thuốc nước trừ dịch hại cho cây trồng. Phương pháp thử Agricultural machinery. Fluid pesticide mist and dust sprayers. Test methods |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6125:1996Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng chất không hoà tan |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6149:2003Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Độ bền với áp suất bên trong. Phương pháp thử Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids. Resistance to internal pressure. Test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12609:2019Dầu mỡ động thực vật và thực vật - Xác định hàm lượng các chất phenol chống oxy hóa bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal and vegetable fats and oils - Determination of phenolic antioxidants content by high performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 646,000 đ | ||||