-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8858:2011Móng cấp phối đá dăm và cấp phối thiên nhiên gia cố xi măng trong kết cấu áo đường ô tô - Thi công và nghiệm thu Cement Treated Aggregate Bases for Road Pavement - Specification for Construction and Acceptance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7909-2-6:2008Tương thích điện từ (EMC). Phần 2-6: Môi trường. Đánh giá mức phát xạ liên quan đến nhiễu dẫn tần số thấp trong cung cấp điện của khu công nghiệp Electromagnetic compatibility (EMC). Part 2-6: Environment. Assessment of the emission levels in the power supply of industrial plants as regards low-frequency conducted disturbances |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10189-1:2013Quạt - Thiết bị màn gió - Phần 1: Phương pháp thử phòng thí nghiệm để đánh giá đặc tính khí động lực học. 37 Fans - Air curtain units - Part 1: Laboratory methods of testing for aerodynamic performance rating |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 172:2019Than đá - Xác định hàm lượng ẩm toàn phần Hard coal - Determination of total moisture |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8400-44:2019Bệnh động vật - Quy trình chuẩn đoán - Phần 44: Bệnh roi trùng Trichomonosis Animal diseases. Diagnostic procedure - Part 44: Trichomonosis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 818,000 đ | ||||