-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14141:2024Phương pháp tính toán, xác định tầm hiệu lực của báo hiệu hàng hải Method for calculating and determining the effective range of Marine Aids to Navigation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8710-2:2019Bệnh thủy sản - Quy trình chẩn đoán - Phần 2: Bệnh hoại tử thần kinh ở cá biển |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6627-2A:2001Máy điện quay - Phần 2: Phương pháp thử nghiệm để xác định tổn hao và hiệu suất của máy điện quay (không kể máy điện dùng cho xe kéo). Đo tổn hao bằng phương pháp nhiệt lượng Rotating electrical machines - Part 2: Methods for determining losses and efficiency of rotating electrical machinery from tests (excluding machines for traction vehicles). Measurement of losses by the calorimetric method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11341-1:2016Cáp điện – Cáp có cách điện và vỏ bọc bằng nhựa nhiệt dẻo, không có halogen, ít khói, có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V – Phần 1: Yêu cầu chung Electric cables – Halogen– free, low smoke, thermoplastic insulated and sheathed cables of rated voltages up to and including 450/750 V – Part 1: General requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6259-9:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 9: Phân khoang Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 9: Subdivision |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8710-4:2019Bệnh thủy sản - Quy trình chẩn đoán - Phần 4: Bệnh đầu vàng ở tôm |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7818-2:2007Công nghệ thông tin - Kỹ thuật mật mã dịch vụ tem thời gian - Phần 2: Cơ chế token độc lập Information technology.Cryptographic technique - Time - stamping services - Part 2: Mechanisms producing independent tokens |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12091-1:2018Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 1: Yêu cầu chung Drilling and foundation equipment. Safety. Part 1:Common requirements |
636,000 đ | 636,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3832:1988Xe đạp. Yêu cầu kỹ thuật về mạ Bicycles. Technical requirements for plating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11414-1:2016Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 1: Xác định độ phục hồi và khả năng chịu nén. Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 1: Determining of recovery and compression |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7637:2007Vật liệu chịu lửa. Gạch cao alumin cách nhiệt Refractory materials. High alumina insulating bricks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12881:2020Phương án lấy mẫu liên tiếp để kiểm tra định lượng phần trăm không phù hợp (đã biết độ lệch chuẩn) Sequential sampling plans for inspection by variables for percent nonconforming (known standard deviation) |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 9810:2013Cao su lưu hóa hặc nhiệt dẻo - Xác định độ cứng (Độ cứng từ 10 IRHD đến 100 IRHD) Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Determination of hardness (hardness between 10 IRHD and 100 IRHD) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 8435:2010Sữa gầy cô đặc bổ sung chất béo từ thực vật BLend of evaporated skimmed milk and vegetable fat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 2404:1978Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống qua vách ngăn có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản Hydraulic pneumatic and lubricating systems - Tube connections partition unions for 40MN/m2 (~400Kgf/cm2) - Construction and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 11298-1:2016Mạng viễn thông – Cáp quang bọc chặt dùng trong nhà – Yêu cầu kỹ thuật. Telecommunication network – Indoor tight buffer optical fiber cable – Technical requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 6808:2001Quặng nhôm. Xác định hàm lượng ẩm quặng đống Aluminium ores. Determination of the moisture content of bulk material |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 12315:2020Hệ thống điều khiển chạy tàu bằng thông tin liên lạc (CBTC) - Các yêu cầu về hoạt động và chức năng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 8400-41:2019Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 41: Bệnh dịch tả lợn Châu Phi Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 41: African Swine Fever |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 6239:1997Sản phẩm dầu mỏ - Dầu đốt lò FO - Yêu cầu kỹ thuật Petroleum products - Fuel oils - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 12090-5:2017Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 5: Độ phát xạ điện từ và miễn nhiễm điện từ của trạm cấp điện cố định và thiết bị Railway applications - Electromagnetic compatibility - Emission and immunity of fixed power supply installations and apparatus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 10268:2014Gối cầu kiểu chậu. Yêu cầu kỹ thuật. Pot bearing. Specifications. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 8010:2009Rượu chưng cất. Xác định hàm lượng metanol Distilled liquor. Determination of methanol content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 7232:2003Mô tô, xe máy. ống xả. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Motorcycles, mopeds. Exhaus pipe. Requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 12635-2:2019Công trình quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 2: VỊ trí, công trình quan trắc đối với trạm thủy văn Hydro-meteorological observing works - Part 2: Site and works for hydrological stations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,382,000 đ | ||||