-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8606-10:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 10: Bộ điều chỉnh lưu lượng khí. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 10: Gas-flow adjuster |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 13799:2023Ống và hệ ống cao su dùng cho khí dầu mỏ hóa lỏng trong phương tiện cơ giới – Yêu cầu kỹ thuật Rubber hoses and hose assemblies for liquefied petroleum gas in motor vehicles − Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 8606-11:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 11: Bộ trộn nhiên liệu khí-không khí. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel systems components – Part 11: Gas/air mixer |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8606-9:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 9: Bộ điều áp. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 9: Pressure regulator |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 12630-1:2019Bản đồ lập địa - Quy định trình bày và thể hiện nội dung - Phần 1: Bản đồ lập địa cấp I Site Map - Rules for the structure and Content - Part 1: Site Map Class I |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 400,000 đ |