• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5699-2-9:2004

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể đối với lò nướng, lò nướng bánh mỳ và các thiết bị di động tương tự dùng cho nấu ăn

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-9: Particular requirements for grills, toasters and similar portable cooking appliances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 5699-2-41:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-41: Yêu cầu cụ thể đối với máy bơm

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-41: Particular requirements for pumps

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5699-2-21:2001

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-21: Yêu cầu cụ thể đối với bình đun nước nóng

Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-21: Particular requirement for storage water heaters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 2705:1978

Nhiên liệu điezen. Phương pháp xác định độ cốc của 10% cặn

Diesel fuels. Determination of coke content in 10% residue

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5091:1990

Vật liệu dệt. Vải. Phương pháp xác định độ hút nước

Textiles. Fabrics. Determination of water vapour absorption

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8761-2:2020

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 2: Nhóm các loài cây lâm sản ngoài gỗ thân gỗ lấy hạt và lấy quả

Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 2: Non -Timber forest tree for fruit and seed products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12630-1:2019

Bản đồ lập địa - Quy định trình bày và thể hiện nội dung - Phần 1: Bản đồ lập địa cấp I

Site Map - Rules for the structure and Content - Part 1: Site Map Class I

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ