• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6496:1999

Chất lượng đất. Xác định cađimi, crom, coban, đồng chì, mangan, niken và kẽm trong dịch chiết đất bằng cường thuỷ. Các phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và không ngọn lửa

Soil quality. Determination of cadmium, chromium, cobalt, copper, lead, manganese, nickel and zins in aqua regia extracts of soil. Flame and electrothermal atomic absorption spectrometric methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 11589:2016

Nhiên liệu chưng cất trung bình – Xác định các loại hydrocacbon thơm – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao với detector chỉ số khúc xạ

Standard Test Method for Vapor Pressure of Petroleum Products (Mini Method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 6438:1998

Chất lượng không khí. Khí thải phương tiện giao thông đường bộ. Giới hạn tối đa cho phép

Air quality. Exhaust gas of road vehicles. Maximum permitted emission limits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11344-39:2020

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 39: Đo độ khuếch tán ẩm và khả năng hòa tan của nước trong các vật liệu hữu cơ sử dụng cho các thành phần bán dẫn

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 39: Measurement of moisture diffusivity and water solubility in organic materials used for semiconductor components

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11344-25:2018

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 25: Thay đổi nhiệt đ theo chu kỳ

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 25: Temperature cycling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ