-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3677:1981Cái cách điện. Thuật ngữ và định nghĩa Insulators. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6627-18-34:2014Máy điện quay - Phần 18-34: Đánh giá chức năng của hệ thống cách điện - Quy trình thử nghiệm dây quấn định hình - Đánh giá độ bền cơ nhiệt của hệ thống cách điện Rotating electrical machines - Part 18-34: Functional evaluation of insulation systems - Test procedures for form-wound windings - Evaluation of thermomechanical endurance of insulation systems |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7736:2007Kính xây dựng. Kính kéo Glass in building. Drawn sheet glass |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11344-5:2018Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 5: Thử nghiệm tuổi thọ thiên áp độ ẩm nhiệt độ ổn định Semiconductor devices – Mechanicaland climatictest methods – Part 5: Steady-state temperature humidity bias life test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||