-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9292:2019Phân bón - Phương pháp xác định axit tự do Fertilizers – Method for determination for free acid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13263-14:2021Phân bón − Phần 14: Xác định hàm lượng nhôm di động bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Fertilizers – Part 14: Determination of mobile aluminium content by flame atomic absorption spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7990:2019Sản phẩm dầu mỏ và nhiên liệu lỏng − Phương pháp xác định điểm vẩn đục Standard test method for cloud point of petroleum products and liquid fuels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||