-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6470:2010Phụ gia thực phẩm. Phương pháp thử đối với các chất tạo màu. Food additives. Test methods for food colours |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7060:2009Mô tô. Phương pháp đo xác định vị trí trọng tâm Motorcycles. Measurement method for location of centre of gravity |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6665:2000Chất lượng nước. Xác định 33 nguyên tố bằng phổ phát xạ nguyên tử plasma Water quality. Determination of 33 elements by inductively coupled plasma atomic emission spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8593:2011Thép lá cacbon cán nguội theo yêu cầu độ cứng. Cold-reduced carbon steel sheet according to hardness requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8591:2011Thép băng cacbon cán nguội có hàm lượng cacbon trên 0,25% Cold-reduced carbon steel strip with a mass fraction of carbon over 0,25 % |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12709-2-4:2019Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với rệp sáp vảy San Jose' Diaspidiotus perniciosus (Comstock) Danzig Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-4: Particular requirements for San Jose’ scale Diaspidiotus perniciosus (Comstock) Danzig |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8685-31:2019Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 31: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh dại trên chó Vaccine testing procedure - Part 31: Rabies vaccine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||