-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12244:2018Chất lượng không khí – Quy ước lấy mẫu lắng đọng bụi truyền trong không khí trong hệ hô hấp của con người Air quality – Sampling conventions for airborne particle deposition in the human respiratory system |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12269:2018Biển chỉ dẫn đường sắt đô thị Guidance signs for urban railways |
336,000 đ | 336,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8685-30:2019Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 30: Vắc xin nhược độc phòng bệnh viêm não tủy truyền nhiễm ở gà Vaccine testing procedure - Part 30: Avian encephalomyelitis vaccine, live |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 586,000 đ | ||||