-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6758:2015Phương tiện giao thông đường bộ. Kính an toàn và vật liệu kính an toàn. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu. 157 Road vehicles. Safety glazing and glazing material. Requirements and test methods in type approval |
628,000 đ | 628,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5238:1990Chỉ khâu. Phương pháp xác định độ giãn khi may trên máy khâu công nghiệp Sewing thread. Determination of elongation during sewing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12479-1:2019Thẻ định danh - Thiết bị quản lý bởi ICC - Phần 1: Khung tổng quát Identification cards — ICC-managed devices — Part 1: General framework |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 828,000 đ | ||||