-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1451:1986Gạch đặc đất sét nung Hard burnt clay bricks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 89:1963Bulông nửa tinh đầu sáu cạnh có cổ định hướng Hexagon reduced head bolie with guide neck (Standard precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-68:2014Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2–68: Yêu cầu cụ thể đối với máy giặt thảm kiểu phun hút dùng cho mục đích thương mại Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-68: Particular requirements for spray extraction machines, for commercial use |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12445:2018Ván gỗ nhân tạo – Xác định độ trương nở chiều dày sau khi ngâm trong nước Wood-based panels – Determination of swelling in thickness after immersion in water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||