-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2229:2007Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Phép thử già hoá nhanh và độ chịu nhiệt Rubber, vulcanized or thermoplastic. Accelerated ageing and heat resistance test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6608:2000Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm chớp cháy cốc kín có thang chia nhỏ Petroleum products. Test method for determination of flash point by small scale closed tester |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6698-1:2000Lõi cuộn cảm và biến áp dùng trong viễn thông. Phần 1: Quy định kỹ thuật chung Inductor and transformer cores for telecommunications. Part 1: General specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1517:1988Quy tắc viết và quy tròn số Rules for writing and rounding of numbers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12445:2018Ván gỗ nhân tạo – Xác định độ trương nở chiều dày sau khi ngâm trong nước Wood-based panels – Determination of swelling in thickness after immersion in water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||