• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9794:2013

Khí thiên nhiên - Phương pháp phân tích bằng sắc ký khí

Standard Test Method for Analysis of Natural Gas by Gas Chromatography

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 11996-4:2017

Mạng và hệ thống truyền thông trong tự động hóa hệ thống điện – Phần 4: Quản lý hệ thống và dự án

Communication networks and systems for power utility automation - Part 4: System and project management

176,000 đ 176,000 đ Xóa
3

TCVN 8273-5:2013

Động cơ đốt trong kiểu pít tông . Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 5: Hệ thống làm mát. 23

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 5: Cooling systems

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6314:2013

Latex cao su thiên nhiên cô đặc - Các loại ly tâm hoặc kem hóa được bảo quản bằng amoniac - Yêu cầu kỹ thuật

Natural rubber latex concentrate -- Centrifuged or creamed, ammonia-preserved types -- Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-81:2013

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-81: Yêu cầu cụ thể đối với giầy ủ chân và thảm sưởi chân

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-81: Particular requirements for foot warmers and heating mats

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 11899-1:2018

Ván gỗ nhân tạo – Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán – Phần 1: Sự phát tán formaldehyt bằng phương pháp buồng 1 m3

Wood-based panels – Determination of formaldehyde release – Part 1: Formaldehyde emission by the 1-cubic-metre chamber method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 876,000 đ