-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5839:1994Nhôm và hợp kim nhôm. Thanh, thỏi, ống và profin. Tính chất cơ lý Aluminium and aluminium alloy - Rods, bars, tubes and profiles - Mechanical properties |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10587:2014Vật liệu gia cường - Xác định hàm lượng ẩm Reinforcement products - Determination of moisture content |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12397:2018Mật ong – Xác định hàm lượng tro Honey – Determination of ash content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11268-17:2018Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 17: Bánh mài lắp trên trục (kiểu iso 52) Bonded abrasive products – Dimensions – Part 17: Spindle mounted wheels (ISO type 52) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||