-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9604-3:2013Kính mắt – Kính tiếp xúc – Phần 3: Phương pháp đo Ophthalmic optics – Contact lenses – Part 3: Measurement methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9604-4:2013Kính mắt – Kính tiếp xúc – Phần 4: Tính chất lý hóa của vật liệu kính tiếp xúc Ophthalmic optics – Contact lenses – Part 4: Physicochemical properties of contact lens materials |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9604-2:2013Kính mắt – Kính tiếp xúc – Phần 2: Dung sai Ophthalmic optics – Contact lenses – Part 2: Tolerances |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11268-13:2018Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 13: Bánh mài để tẩy ba via và rìa xờm lắp trên máy mài trục thẳng đứng cầm tay Bonded abrasive products – Dimensions – Part 13: Grinding wheels for deburring and fettling on a vertical grinder |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 50,000 đ | ||||