• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7116:2002

Da. Lấy mẫu. Số các mẫu đơn cho một mẫu tổng

Leather. Sampling. Number of items for a gross sample

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4489:1988

Máy điện quay. Phương pháp đo rung

Rotary electric machines. Methods for measuring vibration

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3281:1988

Calip ren thang. Dung sai

Gauges for trapezoidal threads. Tolerances

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5008:1989

Soài. Hướng dẫn bảo quản

Mangoes. Guide to storage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4617:1988

Kiểm tra không phá hủy - Phương pháp thẩm thấu

Nondestructive testing - Capilary methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ