-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13433-2:2024Chế phẩm bảo quản gỗ – Phần 2: Nhóm chế phẩm hòa tan trong dung môi hữu cơ Wood preservatives — Part 2: Organic solvent - borne preservatives |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12337:2018Giầy dép — Các chất có hại tiềm ẩn trong giầy dép và các chi tiết của giầy dép Footwear – Critical substances potentially present in footwear and footwear components |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7889:2008Nồng độ khí radon tự nhiên trong nhà. Mức quy định và yêu cầu chung về phương pháp đo Pretensioned spun concrete piles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7699-2-29:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-29: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Eb và hướng dẫn: Va đập Environmental testing - Part 2-29: Tests - Test Eb and guidance: Bump |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 512,000 đ | ||||