• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11350:2016

Ván MDF chậm cháy

Fire retardant medium density fiberboard

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8578:2010

Kết cấu gỗ. Gỗ ghép thanh bằng keo. Thử nghiệm tách mối nối bề mặt và cạnh.

Timber structures. Glued laminated timber. Face and edge joint cleavage test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6068:2020

Xi măng poóc lăng - Phương pháp xác định độ nở sulfat tiềm tàng

Portland cements - Test method for potential expansion of portland cement mortars exposed to sulfate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10046:2013

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định độ bền nh u

Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of crush resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1763:1986

Nước chấm - Yêu cầu kỹ thuật

Sauce - Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10299-5:2014

Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 5: Công tác an toàn trong hoạt động rà phá bom mìn, vật nổ

Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 5: Safety procedure in demining operations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7699-2-44:2007

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-44: Các thử nghiệm - Hướng dẫn thử nghiệm T: Hàn thiếc

Environmental testing - Part 2-44: Tests - Guidance on test T: Soldering

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ