-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12593:2018Du lịch mạo hiểm – Người hướng dẫn – Năng lực cá nhân Adventure tourism – Leaders – Personnel Competence |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2096-5:2015Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ khô và thời gian khô. Phần 5: Phép thử BANDOW-WOLFF cải biến Paints and varnishes - Drying tests - Part 5: Modified Bandow-Wolff test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12591:2018Chất xử lý cáu cặn cho thiết bị trao đổi nhiệt − Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Defurring agent for water-cooled heat exchange equipment – Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7321:2003Ecgônômi. Môi trường nóng. Xác định bằng phân tích và diễn giải stress nhiệt thông qua tính lượng mồ hôi cần thiết Ergonomics. Hot environments. Analytical determination and interpretation of thermal stress using calculation of required sweat rate |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6767-4:2016Giàn cố định trên biển – Phần 4: Trang bị điện. Fixed offshore platforms – Part 4: Electrical installations |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5636:1991Thiết bị đúc. Yêu cầu an toàn Foundry equipment. Safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11133:2015Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phản ứng chuỗi polymerase real-time (pcr real-time) để phát hiện vi sinh vật gây bệnh từ thực phẩm. Định nghĩa và yêu cầu chung. 18 Microbiology of food and animal feeding stuffs - Real-time polymerase chain reaction (PCR) for the detection of food-borne pathogens - General requirements and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3607:1981Ổ lăn. Rãnh trên vòng ngoài và vòng chặn đàn hồi. Kích thước Rolling bearings. Outer ring glooves and spring locking rings. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3621:1981Máy điện quay. Kích thước lắp đặt và ghép nối Rotary electric machines. Mounting dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9264:2012Dung sai trong xây dựng công trình - Phương pháp đo kiểm công trình và cấu kiện chế sẵn của công trình – Phần 2: Vị trí các điểm đo Tolerances for building - Methods of measurement of buildings and building products - Part 2: Position of measuring points |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,098,000 đ | ||||