-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4818:1989Máy điện quay. Tấm cách điện cổ góp. Dãy chiều dày Rotary electric machines. Insulating collector plates. Series of thicknesses |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6656:2000Chất lượng đất. Xác định hàm lượng sunfat tan trong nước và tan trong axit Soil quality. Determination of water-soluble and acid-soluble sulfate |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO/PAS 17004:2009Đánh giá sự phù hợp. Công khai thông tin. Nguyên tắc và yêu cầu Conformity assessment. Disclosure of information. Principles and requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3101:1979Dây thép cacbon thấp kéo nguội dùng làm cốt thép bê tông Cold-drawn low-carbon steel wire for the reinforcement of concrete structures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12586:2019Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Tấm chống chói - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Safety trafic equiment - Antiglare system for road - Technical requirement and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||