• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4950:1989

Dụng cụ cắt kim loại và gỗ. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Metal- and wood-cutting tools. Quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3213:1979

Bánh đai thang dùng cho máy nông nghiệp

V- pulleys for agricultural machinery

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8689:2011

Dịch vụ IPTV trên mạng viễn thông công cộng cố định. Các yêu cầu.

IPTV services on fixed public telecommunication network. Requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10207:2013

Động cơ đốt trong. Công bố khối lượng động cơ. 12

Internal combustion engines -- Engine weight (mass) declaration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11953-12:2018

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 12: Xác định công thở trung bình theo thể tích và áp suất hô hấp đỉnh

Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 12: Determination of volume-averaged work of breathing and peak respiratory pressures

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ