-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 14067:2020Khí nhà kính – Dấu vết cacbon của sản phẩm – Yêu cầu và hướng dẫn định lượng Greenhouse gases – Carbon footprint of products – Requirements and guidelines for quantification |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 37153:2020Hạ tầng thông minh cho cộng đồng - Mô hình trưởng thành cho đánh giá và cải tiến Smart community infrastructures — Maturity model for assessment and improvement |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13952:2024Nước nuôi trồng thủy sản – Nước ngọt – Yêu cầu chất lượng Water for aquaculture – Freshwater – Quality Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 14011:1997Hướng dẫn đánh giá môi trường - Thủ tục đánh giá - Đánh giá hệ thống quản lý môi trường Guidelines for environmental auditing - Audit procedures - Auditing of environmental management systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13182:2020Thu giữ, vận chuyển và lưu giữ địa chất cacbon đioxit – Thuật ngữ liên quan Carbon dioxide capture, transportation and geological storage – Vocabulary – Cross-cutting terms |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13369:2021Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Định lượng nhanh nấm men và nấm mốc sử dụng thạch Symphony Microbiology of the food chain – Rapid enumeration of yeasts and molds using Symphony agar |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13528-1:2022Thực hành nuôi trồng thuỷ sản tốt (VietGAP) – Phần 1: Nuôi trồng thuỷ sản trong ao Good Aquaculture Practices (VietGAP) – Part 1: Pond aquaculture |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13662:2023Giàn giáo – Yêu cầu an toàn Scaffolding – Safety requirements |
376,000 đ | 376,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN ISO 37104:2020Đô thị và cộng đồng bền vững ─ Chuyển đổi đô thị ─ Hướng dẫn thực hiện trong thực tiễn ở địa phương theo TCVN 37101 Radiological protection — Criteria and performance limits for the periodic luation of dosimetry services |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6525:2018Thép cacbon tấm mỏng chất lượng kết cấu được mạ kẽm và hợp kim kẽm - sắt nhúng nóng liên tục Continuous hot-dip zinc-coated and zinc-iron alloy-coated carbon steel sheet of structural quality |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,766,000 đ | ||||