-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7027:2025Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy có bánh xe – Tính năng và cấu tạo Firefighting and protection – Wheeled fire extinguishers – Performance and construction |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4953:2007Xe đạp. Thuật ngữ Cycle. Terminology |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6525:2018Thép cacbon tấm mỏng chất lượng kết cấu được mạ kẽm và hợp kim kẽm - sắt nhúng nóng liên tục Continuous hot-dip zinc-coated and zinc-iron alloy-coated carbon steel sheet of structural quality |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 442,000 đ | ||||