-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8232:2018Thực hành sử dụng hệ đo liều cộng hưởng thuận từ điện tử-alanin Standard practice for use of an anlanin-EPR dosimetry system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9249:2012Sản phẩm và dịch vụ Công nghệ thông tin và truyền thông hỗ trợ người khuyết tật và người cao tuổi. Hướng dẫn thiết kế. Information and communication technology poducts and services for accessibility of people with disabilities and old people. Design guidelines |
396,000 đ | 396,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4717:1989Thiết bị sản xuất. Che chắn an toàn. Yêu cầu chung về an toàn Occupational safety standards system. Industrial equipments. Protective feme. General safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8511:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng nhôm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. Steel and cast iron. Determination of aluminium content . Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7764-3:2007Thuốc thử dùng trong phân tích hoá học. Phần 3: Yêu cầu kỹ thuật. Seri thứ hai Reagents for chemical analysis. Part 3: Specifications. Second series |
536,000 đ | 536,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4918:2018Than - Xác định hàm lượng chất khoáng Coal - Determination of mineral matter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,282,000 đ | ||||