-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 13597-1:2022Đất, đá quặng – Phần 1: Xác định thành phần khoáng vật sét cao lanh bằng phương pháp nhiễu xạ tia X Soils, rocks and ores – Part 1: Determination of compositions clay mineral of kaolin - inductively X-ray diffraction (XRD) method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7675-35:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 35: Sợi dây đồng tròn tráng men polyurethane có thể hàn, có lớp kết dính, cấp chịu nhiệt Specifications for particular types of winding wires - Part 35: Solderable polyurethane enamelled round copper wire, class 155, with a bonding layer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7675-26:2015Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 26: Sợi dây đồng tròn tráng men polyamide-imide, cấp chịu nhiệt 200. 10 Specifications for particular types of winding wires. Part 26: Polyamide-imide enamelled round copper wire, class 200 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 9822:2013Quặng sắt. Xác định coban. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Iron ores. Determination of cobalt. Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7675-51:2015Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 51: Sợi dây đồng tròn tráng men polyurethane có thể hàn được, cấp chịu nhiệt 180. 12 Specifications for particular types of winding wires - Part 51: Solderable polyurethane enamelled round copper wire, class 180 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 13596-1:2022Đất đá quặng chì kẽm – Phần 1: Xác định hàm lượng silic dioxit bằng phương pháp trọng lượng Soils, rocks, ore containing lead-zinc - Part 1: Determination of silicon dioxide content by gravimetric method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 12520:2018Quặng sắt dùng cho nguyên liệu lò cao − Xác định khả năng hoàn nguyên theo chỉ số hoàn nguyên cuối cùng Iron ores for blast furnace feedstocks − Determination of the reducibility by the final degree of reduction index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 7675-20:2015Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 20: Sợi dây đồng tròn tráng men polyurethane có thể hàn được, cấp chịu nhiệt 155. 12 Specifications for particular types of winding wires - Part 20: Solderable polyurethane enamelled round copper wire, class 155 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 9820:2013Quặng sắt. Xác định canxi. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Iron ores. Determination of calcium. Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 7675-36:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 36: Sợi dây đồng tròn tráng men polyesterimide có thể hàn, có lớp kết dính, cấp chịu nhiệt 180 Specifications for particular types of winding wires - Part 36: Solderable polyesterimide enamelled round copper wire, class 180, with a bonding layer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 7675-59:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 59: Sợi dây đồng tròn tráng men polyamide-imide, cấp chịu nhiệt 240 Specifications for particular types of winding wires - Part 59: Polyamide-imide enamelled round copper wire, class 240 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 13596-5:2022Đất đá quặng chì kẽm – Phần 5: Xác định hàm lượng sắt tổng số bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử Soils, rocks, ore containing lead-zinc – Part 5: Determination of iron content by spectrphotometric method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 7675-52:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 52: Sợi dây đồng tròn bọc dải băng polyimide thơm (aramid), chỉ số nhiệt độ 220 Specifications for particular types of winding wires - Part 52: Aromatic polyamide (aramid) tape wrapped round copper wire, temperature index 220 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 7675-0-1:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 0-1: Yêu cầu chung - Sợi dây đồng tròn tráng men Specifications for particular types of winding wires - Part 0-1: General requirements - Enamelled round copper wire |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 7675-13:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 13: Sợi dây đồng tròn tráng men polyester hoặc polyesterimide phủ polyamide-imide, cấp chịu nhiệt 200 Specifications for particular types of winding wires - Part 13: Polyester or polyesterimide overcoated with polyamide-imide enamelled round copper wire, class 200 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN 8683-9:2011Giống vi sinh vật thú y – Phần 9: Quy trình giữ giống vi khuẩn tụ huyết trùng trâu bò, các chủng Pb.1, Pb.2, P.52, Pbu.1 và Pbu.2 Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 9: The procedure for preservation of Pasteurella multocida boviseptica, Pb.1, Pb.2, P.52, Pbu.1 and Pbu.2 strains |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
17 |
TCVN 7674:2007Balát điện tử được cấp điện từ nguồn xoay chiều dùng cho bóng đèn huỳnh quang dang ống. Yêu cầu về tính năng AC-supplied electronic ballasts for tubular fluorescent lamps. Performance requirements |
588,000 đ | 588,000 đ | Xóa | |
18 |
TCVN 8683-7:2011Giống vi sinh vật thú y – Phần 7: Quy trình giữ giống vi khuẩn nhiệt thán cường độc, chủng 17JB Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 7: The procedure for preservation of Bacillus anthracis 17JB strain, virulent |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,938,000 đ |