-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7632:2019Các tông – Xác định độ chịu bục Board − Determination of bursting strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12422:2018Ống mềm và cụm ống cao su và chất dẻo - Hướng dẫn lựa chọn, lưu kho, sử dụng và bảo trì Rubber and plastics hoses and hose assemlies - Guidelines for selection, storage, use and maintenance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8473:2010Thực phẩm. Xác định isomalt, lactitol, maltitol, mannitol, sorbitol và xylitol Foodstuffs. Determination of isomalt, lactitol, maltitol, mannitol, sorbitol and xylitol in foodstuffs |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6342:2007Bao cao su tránh thai (condom) làm từ latex cao xu thiên nhiên. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Natural latex rubber condoms. Requirements and test methods |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8542:2010Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng bacitracin kẽm bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal feeding stuffs. Determination of zinc bacitracin content by high-performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12621:2019Phân bón - Xác định hàm lượng axit amin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers ‒ Determination of amino acids content by high performance liquid chromatography method (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 802,000 đ | ||||