-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7877:2008Chất lượng nước. Xác định thuỷ ngân Water quality. Determination of mercury |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7857-3:2008Bảo quản ngũ cốc và đậu đỗ. Phần 3: kiểm soát sự xâm nhập của dịch hại Storage of cereals and pulses. Part 3: Control of attack by pests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8267-1÷6:2009Silicon xảm khe cho kết cấu xây dựng - Phương pháp thử Structural silicone sealants - Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4735:1989Giấy bao gói. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Wrapping and packing paper. Nomenclature of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5905:1995Neo tàu. Yêu cầu kỹ thuật chung Anchors. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12621:2019Phân bón - Xác định hàm lượng axit amin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers ‒ Determination of amino acids content by high performance liquid chromatography method (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||