-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12511:2018Rừng tự nhiên - Rừng sau khoanh nuôi Natural forest - Restored forest |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12517:2018Panen và cuộn lưới cáp thép - Định nghĩa và quy định kỹ thuật Steel wire rope net panels and rolls - Definitions and specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12510-2:2018Rừng trồng - Rừng phòng hộ ven biển - Phần 2: Rừng phòng hộ chắn sóng, lắn biển Plantation forest – Coastal protection forest – Part 2: Protection forest for wave prevention |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||