• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3691:1981

Thống kê học. Thuật ngữ và ký hiệu

Statistics. Terms and symbols

244,000 đ 244,000 đ Xóa
2

TCVN 10430:2014

Hướng dẫn sử dụng sản phẩm cho người tiêu dùng

Instructions for use of products by consumers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10759-7:2016

Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – không khí: radon – 222 – Phần 7: Phương pháp tích lũy để ước lượng tốc độ xả bề mặt.

Measurement of radioactivity in the environment – Air: radon– 222 – Part 7: Accumulation method for estimating surface exhalation rate

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 2991:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối bốn nhánh E-B. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fitting for water piping. Steel crosses E-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6893:2001

Giấy có độ hút nước cao - Phương pháp xác định độ hút nước

Bibulous paper - Determination of water absorbency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9590:2013

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng xơ xử lý bằng chất tẩy trung tính và amylaza (aNDF)

Animal feeding stuffs. Determination of amylase-treated neutral detergent fibre content (aNDF)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 9673:2013

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng các đồng phân axit béo dạng trans của dầu mỡ thực vật. Phương pháp sắc kí khí

Animal and vegetable fats and oils. Determination of the content of trans fatty acid isomers of vegetable fats and oils. Gas chromatographic method.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 12510-1:2018

Rừng trồng - Rừng phòng hộ ven biển - Phần 1: Rừng phòng hộ chắn gió, chắn cát bay

Plantation forest – Coastal protection forest – Part 1: Sand-fixing and windbreak coastal forest

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,044,000 đ