-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8685-20:2018Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 20: Vắc xin nhược độc phòng bệnh Newcastle Vaccine testing procedure - Part 20: Newcastle disease vaccine, live |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8137:2009Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng chất béo tự do Meat and meat products. Determination of free fat content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10234:2013Năng lượng hạt nhân - Urani dioxit dạng bột. Xác định khối lượng riêng biểu kiến và khối lượng riêng nén Uranium dioxide powder - Determination of apparent density and tap density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12509-3:2018Rừng trồng - Rừng sau thời gian kiến thiết cơ bản - Phần 3: Nhóm loài cây ngập mặn Plantation forest – Forest stand after forest formation period – Part 3: Group of mangrove tree species |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||