-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7212:2002Ecgônômi. Xác định sự sinh nhiệt chuyển hoá Ergonomics. Determination of metabolic heat production |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7439:2004Ecgônômi. Đánh giá căng thẳng nhiệt bằng phép đo các thông số sinh lý Ergonomics. Evaluation of thermal strain by physiological measurements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7144-5:2008Động cơ đốt trong kiểu pít tông. Đặc tính. Phần 5: Dao động xoắn Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 5: Torsional vibrations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7301-1:2008An toàn máy. Đánh giá rủi ro. Phần 1: Nguyên tắc Safety of machinery. Risk assessment. Part 1: Principles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7305-5:2008Hệ thống ống nhựa. Ống nhựa polyetylen (PE) và phụ tùng dùng để cấp nước. Phần 5: Sự phù hợp với mục đích của hệ thống Plastics piping systems. Polyethylene (PE) pipes and fittings for water supply. Part 5: Fitness for purpose of the system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12568:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất clothianidin Pesticides - Determination of clothianidin content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||