• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6259-8F:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8F: Tàu khách

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8F: Passenger ships

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 4114:1985

Thiết bị kỹ thuật điện có điện áp lớn hơn 1000 V. Yêu cầu an toàn

lectrical devices for voltage above 1000 V. Safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5850:1994

Thuỷ tinh cách điện đường dây kiểu treo

Suspension glass insulators for overhead lines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7699-2-65:2013

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-65: Phương pháp thử nghiệm. Thử nghiệm Fg: Rung do âm thanh

Environmental testing. Part 2-65: Tests. Test Fg: Vibration, acoustically induced method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 122:1963

Đai ốc tinh sáu cạnh nhỏ, dẹt, xẻ rãnh - Kích thước

Hexagon lock slotted with reduced width across flat (high precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12565:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất epoxiconazole

Pesticides - Determination of epoxiconazole content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ