-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5593:2012Công tác thi công tòa nhà - Sai số hình học cho phép Building engineering - Permissible tolerances in geometry |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11985-2:2017Máy cầm tay không dùng năng lượng điện – Yêu cầu an toàn – Phần 2: Máy cầm tay cắt đứt và gấp mép Hand-held non-electric power tools – Safety requirements – Part 2: Cutting-off and crimping power tools |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10466:2021Thiết bị khai thác thủy sản - Lồng bẫy - Thông số kích thước cơ bản Fishing gears – Traps – Basic dimensional parameters |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13391-3:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Nhựa polyetylen siêu cao phân tử – Phần 3: Phương pháp già hóa tăng tốc Implants for surgery – Ultra-high-molecular-weight polyethylene – Part 3: Accelerated ageing methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11985-7:2017Máy cầm tay không dùng năng lượng điện – Yêu cầu an toàn – Phần 7: Máy mài cầm tay Hand-held non-electric power tools – Safety requirements – Part 7: Grinders |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13543-2:2022Thiết bị leo núi – Thiết bị phanh hãm – Phần 2: Yêu cầu an toàn và phương pháp thử đối với thiết bị phanh hãm bằng tay Mountaineering equipment – Braking devices – Part 2: Manual braking devices, safety requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5933:1995Sợi dây đồng tròn kỹ thuật điện. Yêu cầu kỹ thuật chung Electro-technical round copper wire. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11469:2016Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng formaldehyd trong đường trắng bằng phương pháp đo màu Sugar and sugar products – Determination of formaldehyde in white sugar by a colorimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11198-4:2015Thẻ mạch tích hợp EMV cho hệ thống thanh toán. Đặc tả ứng dụng thanh toán chung. Phần 4: Phân tích hành động thẻ. 238 EMV integrated circuit card for payment systems. Common payment application specification. Part 4: Card action analysis |
952,000 đ | 952,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8-20:2002Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 20: Quy ước cơ bản về nét vẽ Technical drawings. General principles of presentation. Part 20: Basic conventions for lines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4867:2018Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bám dính với nền cứng - Phương pháp kéo bóc 90o Rubber, vulcanized or thermoplastic - Determination of adhesion to a rigid substrate - 90o peel method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,212,000 đ | ||||