-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13747:2023Internet vạn vật – Yêu cầu và khả năng hỗ trợ cho dữ liệu lớn Internet of things – Specific requirements and capabilities for big data |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9474:2024Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng tro không tan trong axit clohydric Animal Feedstuffs – Determination of ash insoluble in hydrochloric acid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13599-3:2022Hệ thống giao thông thông minh (ITS) – Trao đổi dữ liệu với các mô đun giao tiếp bên đường – Phần 3: Hồ sơ ứng dụng – Trao đổi dữ liệu (AP-DATEX) Intelligent transport systems (ITS) – Data exchange involving roadside modules communication – Part 3: Application profile-data exchange (AP-DATEX) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6572:1999Công tơ điện xoay chiều kiểu tĩnh đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 1 và 2) Alternating current static watt-hour meters for active energy (classes 1 and 2) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12243:2018Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới vây khai thác cá nổi nhỏ - Thông số kích thước cơ bản Fishing gears - purse seine for fishing small pelagic fish - Basic dimensional parameters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||