-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 9366-2:2012Cửa đi, cửa số - Phần 2: Cửa kim loại Doors and windows - Part 2: Metallic doors and windows |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 9366-1:2012Cửa đi, cửa số - Phần 1: Cửa gỗ Doors and windows - Part 1: Timber doors and windows |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9208:2012Lắp đặt cáp và dây dẫn điện trong các công trình công nghiệp Installation of electrical cables and wires for industrial projects |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 11361-1:2016Máy sản xuất các sản phẩm xây dựng từ hỗn hợp bê tông và vôi cát - An toàn - Phần 1: Yêu cầu chung |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 450,000 đ |