• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 385:1970

Vật đúc bằng gang xám. Sai lệch cho phép về kích thước và khối lượng. Lượng dư cho gia công cơ

Grey cast iron. Tolerances of dimensions and masses. Excess dimensions for mechanical treatment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8762:2012

Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp tính giá trị năng lượng trao đổi trong thức ăn hỗn hợp cho gia cầm

Animal feeding stuffs - Method of calculating metabolizable energy value of compound poultry feed

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4147:1985

Đúc. Thuật ngữ

Foundry work. Terms

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4146:1985

Quy phạm contenơ

Rules for containers

224,000 đ 224,000 đ Xóa
5

TCVN 4123:1985

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren trụ dùng cho đường ống. Yêu cầu kỹ thuật

Pipeline fittings. Ductile cast iron fittings with cylindrical thread for pipelines. Specifications

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 11457:2016

Hướng dẫn đề cập đến khả năng tiếp cận trong tiêu chuẩn

Guide for addressing accessibility in standards

300,000 đ 300,000 đ Xóa
7

TCVN 11459:2016

Hướng dẫn biên soạn tiêu chuẩn có tính đến nhu cầu của các doanh nghiệp nhỏ và vừa

Guide for writing standards taking into account the needs of micro, small and medium– sized enterprises

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 7452-1:2021

Cửa sổ và cửa đi - Phần 1: Độ lọt khí - Phân cấp và phương pháp thử

Windows and doors – Part 1: Air permeability – Classification and Test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11458:2016

Hướng dẫn đề cập đến tính bền vững trong tiêu chuẩn

Guidelines for addressing sustainability in standards

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 9313:2012

Cách nhiệt - Các đại lượng vật lý và định nghĩa

Thermal insulation - Physical quantities and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,274,000 đ