-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13113:2020Gạch gốm ốp lát - Định nghĩa, phân loại, đặc tính kỹ thuật và ghi nhãn Ceramic titles - Definitions, classification, characteristics and marking |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4614:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Ký hiệu quy ước các bộ phận cấu tạo ngôi nhà System of building design documents – Symbols for elements of buildings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6077:2012Bản vẽ nhà và công trình dân dụng - Ký hiệu quy ước các trang thiết bị kỹ thuật Building and civil engineering drawings- Simplified representation of technical equipments |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 436,000 đ | ||||