-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8325:2010Gỗ để sản xuất ván sàn – Ký hiệu để ghi nhãn theo loài gỗ Wood for manufacture of wood flooring – Symbols for marking according to species |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5829:1994Đèn điện chiếu sáng đường phố. Phương pháp thử Street electric luminairs. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5504:2010Sữa. Xác định hàm lượng chất béo Milk. Determination of fat content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7444-4:2010Xe lăn - Phần 4: Năng lượng tiêu thụ của xe lăn và xe scutơ chạy điện dùng để xác định quãng đường đi lý thuyết Wheelchairs - Part 4: Energy consumption of electric wheelchairs and scooters for determination of theoretical distance range |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8329:2010Kết cấu gỗ – Ván gỗ nhân tạo – Phương pháp thử các đặc tính kết cấu Timber structures – Wood based panels – Test methods for structural properties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||