• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4000:1985

Cá nước ngọt. Vận chuyển bằng dụng cụ thông thường

Fresh water fishes. Transportation in ordinary equipments

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11555:2016

Nhiệt kế thang đo kín để đo nhiệt lượng

Enclosed– scale calorimeter thermometers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8326:2010

Gỗ xẻ cây lá kim và cây lá rộng – Bao gói vận chuyển

Coniferous and broadleaved sawn timber – Transportation packages

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 150,000 đ