-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4038:1985Thoát nước - Thuật ngữ và định nghĩa Drainage - Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9259-8:2012Dung sai trong xây dựng công trình - Phần 8: Kiểm tra kích thước và kiểm soát thi công Tolerances for building - Part 8: Dimensional inspection and control of construction work |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||