-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7777-1:2008Thử nghiệm thành thạo bằng so sánh liên phòng thí nghiệm. Phần 1: Xây dựng và triển khai các chương trình thử nghiệm thành thạo Proficiency testing by interlaboratory comparisons. Part 1: Development and operation of proficiency testing schemes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8761-8:2021Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 8: Nhóm các loài cây lâm sản ngoài gỗ thân gỗ lấy nhựa Forest plant cultivar – Testing for Value of Cultivation and Use – Part 8: Non-timber forest product tree species for resin |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13014:2020Chè và sản phẩm chè - Xác định hàm lượng florua - Phương pháp đo điện thế Tea and tea products – Determination of fluoride content – Potentiometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9259-1:2012Dung sai trong xây dựng công trình - Nguyên tắc cơ bản để đánh giá và yêu cầu kỹ thuật Tolerances for building - Part 1: Basic principles for evaluation and specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||