-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9928:2013Đất, đá, quặng - Xác định hàm lượng Antimony - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14131-1:2024Sản phẩm chịu lửa – Xác định kích thước và khuyết tật ngoại quan của gạch chịu lửa – Phần 1: Kích thước và sự phù hợp với bản vẽ Refractory products – Measurement of dimensions and external defects of refractory bricks Part 1: Dimensions and conformity to drawing |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12959:2020Chất lượng nước – Xác định bromat hòa tan – Phương pháp sử dụng sắc ký ion (IC) và phản ứng sau cột (PCR) Water quality – Determination of dissolved bromate – Method using ion chromatography (IC) and post column reaction (PCR) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3753:1995Sản phẩm dầu mỏ. Xác định điểm đông đặc Petroleum products. Determination of freezing point |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12918:2020Hướng dẫn chuẩn bị hỗn hợp chất lỏng để sử dụng làm chuẩn phân tích Standard practice for preparation of liquid blends for use as analytical standards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3092:1979Tarô. Yêu cầu kỹ thuật Taps. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9927:2013Đất, đá, quặng - Xác định 15 nguyên tố đất hiếm - Phương pháp quang phổ phát xạ Plasma |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||