-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8063:2024Xăng không chì pha 5 % Etanol (Xăng E5) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử 5 % ethanol unleaded gasoline blends (Gasohol E5) – Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10229:2013Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Thử nghiệm độ cứng - Giới thiệu và hướng dân Rubber, vulcanized or thermoplastic - Hardness testing - Introduction and guide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10239-2:2013Sơn và vecni. Xác định độ bền cào xước. Phần 2: Phương pháp gia tải thay đổi Paints and varnishes. Determination of scratch resistance. Part 2: Variable-loading method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9923:2013Đất, đá, quặng - Xác định hàm lượng Molybden - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||