-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8685-24:2018Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 24: Vắc xin vô hoạt động phòng bệnh Salmonella typhimurium ở gà Salmonella typhimurium phòng benh thương hàn ở gà Vaccine testing procedure - Part 24: Salmonella typhimurium vaccine, inactivated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5295:1995Chất lượng nước. Yêu cầu chung về bảo vệ nước mặt và nước ngầm khỏi bị nhiễm bẩn do dầu và sản phẩm dầu Water quality. General requirements for protection of surface and underground water from pollution caused by oil and oil products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1476:1985Kéo cắt kim loại Hand shears for cutting metal |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9831:2013Băng hình, đĩa hình phim video. Bản gốc. Yêu cầu kỹ thuật về hình ảnh và âm thanh và phương pháp kiểm tra Video tapes and video discs. Master. Image and audio technical requirements and verification methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1483:1985Ổ lăn. Mép vát. Kích thước Rolling bearings. Chamfers. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10239-2:2013Sơn và vecni. Xác định độ bền cào xước. Phần 2: Phương pháp gia tải thay đổi Paints and varnishes. Determination of scratch resistance. Part 2: Variable-loading method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9923:2013Đất, đá, quặng - Xác định hàm lượng Molybden - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||