• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7681-3:2013

Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện. Phần 3: Kiểm hình học cho các máy có trục chính mang phôi thẳng đứng đảo nghịch. 40

Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres -- Part 3: Geometric tests for machines with inverted vertical workholding spindles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12400:2018

Mật ong – Xác định hàm lượng prolin

Honey – Determination of proline

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4962:1989

Mảnh hợp kim cứng dạng A, B, C, D, E. Kích thước

Hard alloy cutting inserts A, B, C, D, E forms. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6866:2001

An toàn bức xạ. Giới hạn liều đối với nhân viên bức xạ và dân chúng

Radiation protection. Dose limits for radiation workers and public

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1674:1986

Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng vanađi oxit

Iron ores. Determination of vanadium oxide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12195-2-6:2018

Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với Phytophthora boehmeriae Sawada

Procedure for identification of plant nematode - Part 2-6: Particular requirement for Phytophthora boehmeriae Sawada

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ