-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8675:2011Thức ăn chăn nuôi. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nhóm clo hữu cơ. Phương pháp sắc ký khí. Animal feeding stuffs. Determination of residues of organochlorine pesticides. Gas chromatographic method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11392:2017Bảo dưỡng thường xuyên đường thủy nội địa Regular maintenance for inland waterways |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2276:1991Tấm sàn hộp bê tông cốt thép dùng làm sàn và mái nhà dân dụng Reinforced concrete voided slabs for floors and roofs of residential buildings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4351:1986Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung. Phương pháp xác định hàm lượng magie oxit Clay for production of hard-burnt tiles and bricks. Determination of magnesium oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9093:2011Công nghệ thông tin. Chất lượng và hiệu năng của thiết bị văn phòng có chứa các thành phần sử dụng lại. Information technology. Quality and performance of office equipment that contains reused components |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12592:2018Du lịch mạo hiểm – Hệ thống an toàn - Yêu cầu Adventure tourism – Safety management systems – Requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 856,000 đ | ||||