• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

 TCVN 4069:2009

Kẹo. Xác định độ ẩm

Candy. Determination of moisture content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6331:1997

Đường. Xác định sự mất khối lượng khi sấy ở 120oC trong 16 giờ (Phương pháp dược điển của Mỹ)

Determination of loss on drying at 120oC for 16 hours (United states phamacopolia method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8400-37:2015

Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 36: Bệnh viêm phổi địa phương ở lợn. 21

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 36: Enzootic pneumonia in pigs

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 11433:2016

Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Không khí – Radon – 220: Phương pháp đo tích lũy để xác định nồng độ hoạt độ trung bình sử dụng các detector vết hạt nhân trạng thái rắn thụ động

Measurement of radioactivity in the environment – Air: Radon– 220: Integrated measurement methods for the determination of the average activity concentration using passive solid– state muclear track detectors

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 9486:2013

Phân bón - Phương pháp lấy mẫu

Fertilizers - Method for sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11614:2016

Bột giấy – Xác định mức tiêu thụ clo (mức độ khử loại lignin).

Pulps – Determination of chlorine consumption (Degree of delignification)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 117:1963

Đai ốc tinh sáu cạnh dẹt - Kích thước

Hexagon lock nuts (high precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11434-4:2016

Khối lắp ráp tấm mạch in – Phần 4: Quy định kỹ thuật từng phần – Yêu cầu đối với khối lắp ráp hàn đầu nối

Printed board assemblies – Part 4: Sectional specification – Requirements for terminal soldered assemblies

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 9535-3:2012

Phương tiện giao thông đường sắt. Vật liệu đầu máy toa xe. Phần 3: Trục xe của đầu máy và toa xe. Yêu cầu về chất lượng.

Railway rolling stock material. Part 3: Axles for tractive and trailing stock. Quality requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 7142:2002

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định tro tổng số

Meat and meat products. Determination of total ash

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 11932:2017

Gạo – Xác định các đặc tính sinh trắc học của hạt

Rice - Determination of biometric characteristics of kernels

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 4897:1989

Vải dệt thoi. Kiểu dệt. Định nghĩa và các thuật ngữ chung và các kiểu dệt cơ bản

Textiles. Weaves. Types. Definitions of general terms and basic weaves

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 12714-17:2021

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 17: Chò chỉ

Forest tree cultivar - Seedling of native plants - Part 17: Parashorea chinensis H.Wang

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 6530-1:2016

Vật liệu chịu lửa - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định độ bền nén ở nhiệt độ thường của vật liệu chịu lửa định hình sít đặc

Refractory products – Test methods Part 1: Densen shaped refractory products – Determination of cold compressive strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,300,000 đ