-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2506:1978Đinh vít đầu nửa chìm. Kích thước Raised countersunk head screws. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1721:1993Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phương pháp thử Internal combustion engines. Piston rings. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7789-2:2007Công nghệ thông tin. Sổ đăng ký siêu dữ liệu (MDR). Phần 2: Phân loại Information technology. Metadata registries (MDR). Part 2: Classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11367-6:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Thuật toán mật mã – Phần 6: Mã hóa đồng cấu IT Security techniques — Encryption algorithms — Part 6: Homomorphic encryption |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9399:2012Nhà và công trình xây dựng. Xác định chuyển dịch ngang bằng phương pháp trắc địa Buildings and civil structures. Measuring horizontal displacement by surveying method |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2799:1978Calip nút. Tay cầm tròn và sáu cạnh. Kết cấu và kích thước Plug gauges. Cylindrical end hexagonal handles. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12214-1:2018Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Chữ ký số kèm phụ lục - Phần 1: Tổng quan Information technology - Security techniques - Digital signatures with appendix - Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11869:2017Vòi nước vệ sinh - Yêu cầu kỹ thuật chung cho bộ phận điều chỉnh lưu lượng Sanitary tapware - General specifications for flow rate regulators |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN V:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
1,564,000 đ | 1,564,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,344,000 đ | ||||