-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6614-1-1:2008Phương pháp thử nghiệm chung đối với vật liệu cách điện và vật liệu làm vỏ bọc của cáp điện và cáp quang. Phần 1-1: Phương pháp áp dụng chung. Đo chiều dày và kích thước ngoài. Thử nghiệm xác định đặc tính cơ Common test methods for insulating and sheathing materials of electric cables and optical cables. Part 1-1: Methods for general application. Measurement of thickness and overall dimensions. Tests for determining the mechanical properties |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13360:2021Giống cây lâm nghiệp - Lâm phần tuyển chọn cung cấp giống các loài cây lấy gỗ Forest tree cultivar – Selected forest seed stand |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7188:2002Ảnh hưởng của tạp xung đến hệ thống thông tin di động tần số rađiô - Phương pháp đánh giá độ suy giảm và biện pháp để cải thiện tính năng Interference to mobile radiocommunications in the presence of impulsive noise - Methods of judging degradation and measures to improve performance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11684-2:2020Kết cấu gỗ – Tính năng dán dính của chất kết dính – Phần 2: Các yêu cầu bổ sung Timber structures – Bond performance of adhesives – Part 2: Additional requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3717:1982Vịt để làm giống Breed ducks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7921-2-1:2008Phân loại điều kiện môi trường. Phần 2-1: Điều kiện môi trường xuất hiện trong tự nhiên. Nhiệt độ và độ ẩm Classification of environmental conditions. Part 2-1: Environmental conditions appearing in nature - Temperature and humidity |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN I-3:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc - Phần 3: Thành phần hóa dược Set of national standards for medicines – Part 3: Formulated preparations |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||